|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14873 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D2F849B9-91D7-4B06-91B8-5A17D68159CA |
|---|
| 005 | 201303210850 |
|---|
| 008 | 130110s1984 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130321084823|bvanpth|c20090625|dvanpth|y20040620|zchanlt |
|---|
| 082 | |a664.122|bC 455 |
|---|
| 245 | |aCông nghệ sản xuất đường mía /|cNguyễn Ngộ và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c1984 |
|---|
| 300 | |a307 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 500 | |aTên sách ngoài bìa: Kỹ nghệ sản xuất đường mía |
|---|
| 650 | |aĐường (Thực phẩm) - Công nghệ sản xuất |
|---|
| 690 | |aCông nghệ sản xuất đường mía, bánh kẹo |
|---|
| 700 | |aNguyễn Ngộ |
|---|
| 700 | |aLê Bạch Tuyết |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000012606 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000012606
|
Kho đọc Sinh viên
|
664.122 C 455
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào