- Sách ngoại văn
- Ký hiệu PL/XG: 428.2 A 33 L
Nhan đề: Longman English grammar /L.G. Alexander ; consultant, R.A. Close.
| |
000
| 00000pam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15729 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 50D21462-1EBC-4EEB-9010-D7A4AA3A6100 |
|---|
| 005 | 201412291647 |
|---|
| 008 | 130110s1988 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0582558921 |
|---|
| 039 | |a20141229164728|bvanpth|c20040830|dthanhntk|y20040830|zthanhntk |
|---|
| 082 | 00|a428.2|bA 33 L |
|---|
| 100 | 1 |aAlexander, L. G. |
|---|
| 245 | 10|aLongman English grammar /|cL.G. Alexander ; consultant, R.A. Close. |
|---|
| 260 | |aLondon ;|aNew York :|bLongman,|c1988. |
|---|
| 300 | |ax, 374 p. ;|c22 cm. |
|---|
| 500 | |aIncludes index. |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Textbooks for foreign speakers |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Grammar - Problems, exercises, etc |
|---|
| 700 | 1 |aClose, R. A. |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002333 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002333
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
428.2 A 33 L
|
Sách ngoại văn
|
1
|
Chờ thanh lý
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|