|
|
000
| 00000cam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15728 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 26F667F0-C1CA-444A-8725-A00007772FBB |
|---|
| 008 | 130110s1990 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0582045002 |
|---|
| 039 | |a20120716|bvanpth|y20040830|zthanhntk |
|---|
| 082 | 00|a428.2|bA 33 L |
|---|
| 100 | 1 |aAlexander, L. G. |
|---|
| 245 | 10|aLongman English grammar practice :|bFor intermediate students /|cL. G. Alexander. |
|---|
| 260 | |aLondon ;|aNew York :|bLongman,|c1990. |
|---|
| 300 | |a296 tr. :|bminh họa ;|c22 cm. |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Textbooks for foreign speakers |
|---|
| 650 | |aEnglish language - Grammar - Problems, exercises, etc |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002332 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002332
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
428.2 A 33 L
|
Sách ngoại văn
|
1
|
Chờ thanh lý
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào