- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.94̀ V 400 Nh
Nhan đề: 100 kiểu dao tiện :Những kiểu dao cắt gọt kim loại được cấp bằng sáng chế /Võ Trần Khúc Nhã
 |
DDC
| 621.94̀ | |
Tác giả CN
| Võ Trần Khúc Nhã | |
Nhan đề
| 100 kiểu dao tiện :Những kiểu dao cắt gọt kim loại được cấp bằng sáng chế /Võ Trần Khúc Nhã | |
Thông tin xuất bản
| Hải Phòng :Nxb Hải Phòng,2001 | |
Mô tả vật lý
| 223 tr. ;19 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiện - Dụng cụ | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000012626 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001875 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 14648 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | AE4D4317-34C6-4524-A169-3CA7300CA3A1 |
|---|
| 005 | 201109261438 |
|---|
| 008 | 130110s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20141209092111|boanhntk|c20040721|dthanhntk|y20040612|zchanlt |
|---|
| 082 | |a621.94̀|bV 400 Nh |
|---|
| 100 | |aVõ Trần Khúc Nhã |
|---|
| 245 | |a100 kiểu dao tiện :|bNhững kiểu dao cắt gọt kim loại được cấp bằng sáng chế /|cVõ Trần Khúc Nhã |
|---|
| 260 | |aHải Phòng :|bNxb Hải Phòng,|c2001 |
|---|
| 300 | |a223 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aTiện - Dụng cụ |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000012626 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001875 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/100 kieu dao tien_vo tran khuc nha_01.jpgsmallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001875
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.94 V 400 Nh
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
1000012626
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.94 V 400 Nh
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|