- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.8 A 100 I
Nhan đề: Các cơ cấu trong kỹ thuật :Cơ cấu điện, Cơ cấu thủy lực và khí nén /I. I. Artôbôlepxki; Võ Trần Khúc Nhã biên dịch
 |
DDC
| 621.8 | |
Tác giả CN
| Artobolevsky, I. I. | |
Nhan đề
| Các cơ cấu trong kỹ thuật :Cơ cấu điện, Cơ cấu thủy lực và khí nén /I. I. Artôbôlepxki; Võ Trần Khúc Nhã biên dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hải Phòng :NXB Hải Phòng,2003 | |
Mô tả vật lý
| 462 tr. :Minh họa ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật máy | |
Môn học
| Hệ thống điều khiển bằng thủy lực và khí nén | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Trần Khúc Nhã | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000007981, 1000008297 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001225 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 12586 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 587FA041-C600-43A8-B2B5-3F7F8CEB8323 |
|---|
| 005 | 201703100842 |
|---|
| 008 | 130110s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170310084302|boanhntk|c20150818101716|dhientrang|y20040217|zthanhntk |
|---|
| 082 | |a621.8|bA 100 I |
|---|
| 100 | |aArtobolevsky, I. I.|d1905-1977.|q(Ivan Ivanovich), |
|---|
| 245 | |aCác cơ cấu trong kỹ thuật :|bCơ cấu điện, Cơ cấu thủy lực và khí nén /|cI. I. Artôbôlepxki; Võ Trần Khúc Nhã biên dịch |
|---|
| 260 | |aHải Phòng :|bNXB Hải Phòng,|c2003 |
|---|
| 300 | |a462 tr. :|bMinh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật máy |
|---|
| 690 | |aHệ thống điều khiển bằng thủy lực và khí nén |
|---|
| 700 | |aVõ Trần Khúc Nhã |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000007981, 1000008297 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001225 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/caccocautrongkythuat_iiartobolepxki/0biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001225
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.8 A 100 I
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
1000007981
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.8 A 100 I
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000008297
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.8 A 100 I
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|