- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 671 O 400 P
Nhan đề: Cẩm nang cơ khí :Nguyên lý thiết kế. Tập I /P. I. Orlôp; Võ Trần Khúc Nhã dịch
 |
DDC
| 671 | |
Tác giả CN
| Orlôp, P. I. | |
Nhan đề
| Cẩm nang cơ khí :Nguyên lý thiết kế. Tập I /P. I. Orlôp; Võ Trần Khúc Nhã dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hải Phòng :nxb Hải Phòng,2003 | |
Mô tả vật lý
| 621 tr. :Minh họa ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ khí - Cẩm nang | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Trần Khúc Nhã | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000007143 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000003003 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001100 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 11939 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6DD87A7B-BFE2-495D-BB49-9D268F4A51D0 |
|---|
| 005 | 201605181000 |
|---|
| 008 | 130110s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160518100017|bngavt|y20031201|zthanhntk |
|---|
| 082 | |a671|bO 400 P |
|---|
| 100 | |aOrlôp, P. I. |
|---|
| 245 | |aCẩm nang cơ khí :|bNguyên lý thiết kế. Tập I /|cP. I. Orlôp; Võ Trần Khúc Nhã dịch |
|---|
| 260 | |aHải Phòng :|bnxb Hải Phòng,|c2003 |
|---|
| 300 | |a621 tr. :|bMinh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aCơ khí - Cẩm nang |
|---|
| 700 | |aVõ Trần Khúc Nhã |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000007143 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000003003 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001100 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/670_congnghiepchetao/camnangcokhitap1_piorlop/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001100
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
671 O 400 P
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
3000003003
|
Kho mượn
|
671 O 400 P
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000007143
|
Kho đọc Sinh viên
|
671 O 400 P
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|