- Vie Ref. Books
- CallNumber: 895.9223 Ch 500 L
Label: Ăn mày dĩ vãng. Phố :Tiểu thuyết /Chu Lai
 |
DDC
| 895.9223 | |
Tác giả CN
| Chu Lai | |
Nhan đề
| Ăn mày dĩ vãng. Phố :Tiểu thuyết /Chu Lai | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội Nhà Văn,2015 | |
Mô tả vật lý
| 839 tr. ;21 cm | |
Tùng thư
| Tác phẩm văn học được giải thưởng Nhà nước | |
Phụ chú
| Sách biếu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học Việt Nam-Tiểu thuyết | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000038041 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53545 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6A7A801D-D7C6-4A10-B18C-24FF3669BA1B |
|---|
| 005 | 201607201032 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160720103203|bvanpth|y20160718144350|zvanpth |
|---|
| 082 | |a895.9223|bCh 500 L |
|---|
| 100 | |aChu Lai |
|---|
| 245 | |aĂn mày dĩ vãng. Phố :|bTiểu thuyết /|cChu Lai |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHội Nhà Văn,|c2015 |
|---|
| 300 | |a839 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 490 | |aTác phẩm văn học được giải thưởng Nhà nước |
|---|
| 500 | |aSách biếu |
|---|
| 650 | |aVăn học Việt Nam|xTiểu thuyết |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000038041 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/anhbia/anmaydivang_chulaiThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b1|c0|d0 |
|---|
| |
| Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
|
1
|
3000038041
|
Kho mượn
|
895.9223 Ch 500 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
Due date:31-07-2026
|
|
|
|
|
|
|
|