- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 657.48 H 100 Th
Nhan đề: Hướng dẫn học và làm kế toán tài chính /Hà Xuân Thạch, Võ Văn Nhị
 |
DDC
| 657.48 | |
Tác giả CN
| Hà Xuân Thạch | |
Nhan đề
| Hướng dẫn học và làm kế toán tài chính /Hà Xuân Thạch, Võ Văn Nhị | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa bổ sung. | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2008 | |
Mô tả vật lý
| 634 tr. ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán tài chính | |
Từ khóa tự do
| Kế toán tài chính (Môn học) | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Văn Nhị | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021636-8 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000026526-37 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23991 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2DE8DE08-3108-4CBF-8521-1AB35F9D4193 |
|---|
| 005 | 201601071339 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160107133952|bngavt|c20120110|dvanpth|y20111031|zluuyen |
|---|
| 082 | |a657.48|bH 100 Th |
|---|
| 100 | |aHà Xuân Thạch |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn học và làm kế toán tài chính /|cHà Xuân Thạch, Võ Văn Nhị |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 có sửa chữa bổ sung. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2008 |
|---|
| 300 | |a634 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán |
|---|
| 650 | |aKế toán tài chính |
|---|
| 653 | |aKế toán tài chính (Môn học) |
|---|
| 700 | |aVõ Văn Nhị |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021636-8 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000026526-37 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/huongdanhocvalamkttaichinh_haxuanthach/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000026537
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000026536
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000026535
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000026534
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000026533
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000026532
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000026531
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000026530
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000026529
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000026528
|
Kho mượn
|
657.48 H 100 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
Mất CLD
|
|
|
|
|
|
|
|