- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 657.4 L 600
Nhan đề: Lý thuyết hạch toán kế toán /Nguyễn Thị Đông (chủ biên) và những người khác
 |
DDC
| 657.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Đông | |
Nhan đề
| Lý thuyết hạch toán kế toán /Nguyễn Thị Đông (chủ biên) và những người khác | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,1996 | |
Mô tả vật lý
| 332 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang sách ghi: Trường đại học kinh tế quốc dân, khoa kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hạch toán kế toán - Lý thuyết | |
Môn học
| Nguyên lý kế toán | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Đông | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000005031-3 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000002451 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 11021 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E0847178-ABED-41BF-9C62-BA9E74C8D471 |
|---|
| 005 | 201303052100 |
|---|
| 008 | 130110s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130305205830|bvanpth|c20130305205757|dvanpth|y20030925|zhoannq |
|---|
| 082 | |a657.4|bL 600 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Đông |
|---|
| 245 | |aLý thuyết hạch toán kế toán /|cNguyễn Thị Đông (chủ biên) và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c1996 |
|---|
| 300 | |a332 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang sách ghi: Trường đại học kinh tế quốc dân, khoa kế toán |
|---|
| 650 | |aHạch toán kế toán - Lý thuyết |
|---|
| 690 | |aNguyên lý kế toán |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Đông |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000005031-3 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000002451 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/ly thuyet htkt_nt dong_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000002451
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
657.4 L 600
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
Chờ thanh lý
|
|
|
|
2
|
1000005033
|
Kho đọc Sinh viên
|
657.4 L 600
|
SGH
|
3
|
|
|
|
|
3
|
1000005032
|
Kho đọc Sinh viên
|
657.4 L 600
|
SGH
|
2
|
|
|
|
|
4
|
1000005031
|
Kho đọc Sinh viên
|
657.4 L 600
|
SGH
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|