Sách tiếng Việt
664.94 Kh 401
Khoa học - Công nghệ surimi và sản phẩm mô phỏng /
DDC 664.94
Nhan đề Khoa học - Công nghệ surimi và sản phẩm mô phỏng / Trần Thị Luyến và các tác giả khác
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nông nghiệp, 2010
Mô tả vật lý 211 tr. ; 27 cm
Thuật ngữ chủ đề Surimi, sản phẩm mô phỏng từ
Môn học Sản phẩm giá trị gia tăng và Thực phẩm chức năng
Môn học Công nghệ thịt, cá, trứng, sữa và dầu mỡ
Môn học Công nghệ sản xuất sản phẩm giá trị gia tăng
Môn học Công nghệ sản phẩm có nguồn gốc động vật
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trọng Cẩn
Tác giả(bs) CN Trần Thị Luyến
Tác giả(bs) CN Đỗ Văn Ninh
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000020074-6
Địa chỉ Kho mượn(17): 3000021451-67
000 00000nam a2200000 4500
00123899
00211
004D1EE3590-E3AD-400B-A183-9D6C03CAB758
005201709141341
008130110s2010 vm| vie
0091 0
039|a20170914134126|boanhntk|c20130320161310|dvanpth|y20111018|zoanhntk
082 |a664.94|bKh 401
245 |aKhoa học - Công nghệ surimi và sản phẩm mô phỏng / |cTrần Thị Luyến và các tác giả khác
260 |aHà Nội : |bNông nghiệp, |c2010
300 |a211 tr. ; |c27 cm
650 |aSurimi, sản phẩm mô phỏng từ
690|aSản phẩm giá trị gia tăng và Thực phẩm chức năng
690|aCông nghệ thịt, cá, trứng, sữa và dầu mỡ
690|aCông nghệ sản xuất sản phẩm giá trị gia tăng
690|aCông nghệ sản phẩm có nguồn gốc động vật
700 |aNguyễn Trọng Cẩn
700 |aTrần Thị Luyến
700 |aĐỗ Văn Ninh
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020074-6
852|bKho mượn|j(17): 3000021451-67
8561|uhttp://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/660_kythuathoahoc/khoa hoc cong nghe surimi..._tran thi luyen_001thumbimage.jpg
890|a20|b399|c1|d192
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1000020074 Kho đọc Sinh viên 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 1
2 1000020075 Kho đọc Sinh viên 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 2
3 1000020076 Kho đọc Sinh viên 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 3
4 3000021451 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 4
5 3000021452 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 5
6 3000021453 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 6
7 3000021454 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 7
8 3000021455 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 8
9 3000021456 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 9
10 3000021457 Kho mượn 664.94 Kh 401 Sách Tiếng Việt 10
  1  2 of 2 
Nhận xét