Sách tiếng Việt
664.7 K 600
Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 /
DDC 664.7
Nhan đề Kỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 / Bùi Đức Hợi và các tác giả khác
Thông tin xuất bản Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2007
Mô tả vật lý 284 tr. ; 27 cm
Phụ chú Đầu TTS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Thuật ngữ chủ đề Lương thực - Chế biến
Thuật ngữ chủ đề Lê Hồng Khanh
Từ khóa tự do Công nghệ sản xuất bánh kẹo (Mã môn học: 35020)
Môn học Công nghệ sản xuất bánh kẹo
Môn học Trải nghiệm thực tế (STH)
Tác giả(bs) CN Bùi Đức Hợi
Tác giả(bs) CN Mai Văn Lề
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000016675-7
Địa chỉ Kho mượn(14): 3000011175-86, 3000029314-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00011
0015956
00211
004405FB5EF-EA94-43D2-A910-EB18E60E9EE7
005201703221655
008081223s2007 vm| vie
0091 0
039|a20170322165543|boanhntk|c20120529|dvanpth|y20071029|zoanhntk
082 |a664.7|bK 600
245 |aKỹ thuật chế biến lương thực. Tập 2 / |cBùi Đức Hợi và các tác giả khác
260 |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2007
300 |a284 tr. ; |c27 cm
500 |aĐầu TTS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
650 |aLương thực - Chế biến
650 |aLê Hồng Khanh
653 |aCông nghệ sản xuất bánh kẹo (Mã môn học: 35020)
690 |aCông nghệ sản xuất bánh kẹo
690|aTrải nghiệm thực tế (STH)
700 |aBùi Đức Hợi
700|aMai Văn Lề
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000016675-7
852|bKho mượn|j(14): 3000011175-86, 3000029314-5
8561|uhttp://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/660_kythuathoahoc/ky thuat che bien luong thuc t2_bui duc hoi_001thumbimage.jpg
890|a17|b480|c1|d60
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 3000029315 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 17
2 3000029314 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 16
3 1000016677 Kho đọc Sinh viên 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 15
4 1000016676 Kho đọc Sinh viên 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 14
5 1000016675 Kho đọc Sinh viên 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 13
6 3000011175 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 12
7 3000011176 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 11
8 3000011177 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 10
9 3000011178 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 9
10 3000011179 Kho mượn 664.7 K 600 Sách Tiếng Việt 8
  1  2 of 2 
Nhận xét