Sách tiếng Việt
664.7 C 455
Công nghệ bảo quản lương thực /
DDC 664.7
Nhan đề Công nghệ bảo quản lương thực / Mai Lề và các tác giả khác
Thông tin xuất bản Hà Nội : KHKT, 2009
Mô tả vật lý 200 tr. ; 27 cm
Phụ chú Đầu trang TS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Thuật ngữ chủ đề Lương thực-Bảo quản
Môn học Bảo quản sản phẩm sau thu hoạch
Môn học Sinh lý nông sản và tổn thất sau thu hoạch
Tác giả(bs) CN Mai Lề
Tác giả(bs) CN Lương Hồng Nga
Tác giả(bs) CN Bùi Đức Hợi
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000023946-8
Địa chỉ Kho mượn(7): 3000032443-9
000 00000nam#a2200000ui#4500
00127230
00211
004CD243617-A485-478E-A1EE-4BBB7F2B1C1C
005201605061510
008081223s2009 vm| vie
0091 0
039|a20160506150946|boanhntk|c20130802145633|dvanpth|y20130626083053|zoanhntk
082 |a664.7|bC 455
245 |aCông nghệ bảo quản lương thực / |cMai Lề và các tác giả khác
260 |aHà Nội : |bKHKT, |c2009
300 |a200 tr. ; |c27 cm
500|aĐầu trang TS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
650 |aLương thực|xBảo quản
690 |aBảo quản sản phẩm sau thu hoạch
690|aSinh lý nông sản và tổn thất sau thu hoạch
700 |aMai Lề
700|aLương Hồng Nga
700|aBùi Đức Hợi
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000023946-8
852|bKho mượn|j(7): 3000032443-9
8561|uhttp://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/660_kythuathoahoc/cong nghe bao quan luong thuc_mai le/00page_001thumbimage.jpg
890|a10|b83|c1|d179
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 3000032449 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 10
2 3000032448 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 9
3 3000032447 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 8
4 3000032446 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 7
5 3000032445 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 6
6 3000032444 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 5
7 3000032443 Kho mượn 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 4
8 1000023948 Kho đọc Sinh viên 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 3
9 1000023947 Kho đọc Sinh viên 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 2
10 1000023946 Kho đọc Sinh viên 664.7 C 455 Sách Tiếng Việt 1
  1 of 1 
Nhận xét